translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thế hệ" (1件)
thế hệ
日本語 世代
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
今日の若い世代はより活動的だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thế hệ" (1件)
thế hệ cũ
日本語 旧世代
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
旧世代のディーゼル車には、アイドリング回転数を制限する技術がない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thế hệ" (3件)
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
今日の若い世代はより活動的だ。
Việc kiểm định khí thải với xe diesel thế hệ cũ cần được xem xét kỹ lưỡng.
旧世代のディーゼル車の排ガス検査は、慎重に検討される必要がある。
Xe diesel thế hệ cũ không có công nghệ hạn chế vòng tua không tải.
旧世代のディーゼル車には、アイドリング回転数を制限する技術がない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)